KSG-13B MÁY HÚT KHÓI CHÂN KHÔNG KAISEN VIETNAM
GIỚI THIỆU VỀ SẢN PHẨM VÀ HÃNG
KSG-13B là model máy hút khói chân không công nghiệp công suất lớn của Kaisen Vietnam, được thiết kế chuyên biệt cho các nhà máy, xưởng hàn và dây chuyền sản xuất có lượng khói bụi cao. Sản phẩm ứng dụng công nghệ hút chân không tiên tiến, giúp loại bỏ nhanh chóng khói hàn, bụi kim loại và khí độc hại phát sinh trong quá trình sản xuất. Với công suất mạnh mẽ và khả năng vận hành ổn định, KSG-13B mang đến giải pháp xử lý khói toàn diện, góp phần xây dựng môi trường làm việc sạch, an toàn và hiệu quả cho doanh nghiệp.

ĐẶC ĐIỂM CỦA SẢN PHẨM KSG-13B
Công suất cực mạnh, đáp ứng nhu cầu hút khói quy mô lớn
Cơ chế hút chân không áp suất cao, hiệu suất ổn định
Hệ thống lọc đa tầng, loại bỏ tới 99% khói và bụi
Động cơ bền bỉ, chịu tải cao và tiết kiệm điện năng
Thân máy chắc chắn, sơn tĩnh điện chống gỉ sét
Dễ lắp đặt, di chuyển và bảo dưỡng
Độ ồn thấp, vận hành liên tục nhiều giờ
Tuổi thọ cao, phù hợp môi trường công nghiệp khắc nghiệt
THÔNG SỐ KỸ THUẬT SẢN PHẨM KSG-13B KAISEN VIETNAM
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Model | KSG-13B |
| Công suất động cơ | 13.0 kW |
| Lưu lượng hút | 8000 m³/h |
| Điện áp sử dụng | 380V / 50Hz |
| Hiệu suất lọc | ≥ 99% |
| Độ ồn trung bình | < 80 dB |
| Trọng lượng | 300 kg |
| Kích thước tổng thể | 1100 x 780 x 1500 mm |
| Xuất xứ | Kaisen Vietnam |
ỨNG DỤNG MÁY HÚT KHÓI CHÂN KHÔNG KAISEN VIETNAM
Hút khói hàn trong xưởng cơ khí, nhà máy chế tạo máy
Xử lý khói, bụi kim loại trong dây chuyền hàn tự động
Dùng cho hệ thống hàn robot, cắt plasma và laser
Làm sạch không khí trong khu vực sản xuất công nghiệp
KẾT LUẬN
KSG-13B Máy hút khói chân không Kaisen Vietnam là thiết bị xử lý khói hàn chuyên nghiệp, mạnh mẽ và đáng tin cậy. Với công suất lớn, hiệu suất lọc cao và độ bền vượt trội, sản phẩm giúp doanh nghiệp giảm thiểu ô nhiễm, bảo vệ sức khỏe người lao động và đáp ứng tiêu chuẩn sản xuất xanh hiện đại. KSG-13B là lựa chọn lý tưởng cho các nhà máy, xưởng hàn và dây chuyền tự động cần giải pháp hút khói toàn diện và hiệu quả lâu dài.
| Model | KSG-09B | KSG-09Ba | KSG-11B | KSG-13B | KSG-20B |
| Inlet Air Flow | 560±100 m3/h | 1200±100 m3/h | 900±100 m3/h | 1300±100 m3/h | 2100±100 m3/h |
| Motor Power | 7.5kW | 9KW | 11KW | 13KW | 20KW |
| Power Supply | 3x380V/50Hz | 3x380V/50Hz | 3x380V/50Hz | 3x380V/50Hz | 3x380V/50Hz |
| Maximum Pressure | 29500Pa | 20000Pa | 28000Pa | 30500Pa | 26000Pa |
| Filtration Material | Polyester + PTFE | Polyester + PTFE | Polyester + PTFE | Polyester + PTFE | Polyester + PTFE |
| Filtration Area | 15㎡ | 15㎡ | 15㎡ | 45㎡ | 45㎡ |
| Filtration Efficiency | ≥99.9% | ≥99.9% | ≥99.9% | ≥99.9% | ≥99.9% |
| Filtration Precision | ≥0.3um | ≥0.3um | ≥0.3um | ≥0.3um | ≥0.3um |
| Filter Cartridge | 1 Pc | 1 Pc | 1 Pc | 3 Pcs | 3 Pcs |
| Cleaning Method | Automatic cleaning | Automatic cleaning | Automatic cleaning | Automatic cleaning | Automatic cleaning |
| Compressed Air | 0.5~0.6Mpa | 0.5~0.6Mpa | 0.5~0.6Mpa | 0.5~0.6Mpa | 0.5~0.6Mpa |
| Noise Level | ≤75±5 dB | ≤75±5 dB | ≤75±5 dB | ≤75±5 dB | ≤75±5 dB |
| Dimension (WxDxH) | 1300×750×1900mm | 1300×750×1900mm | 1300×750×1900mm | 1750×958×2352mm | 1750×958×2352mm |
| Weight | 735±35kg | 735±35kg | 735±35kg | 757±20kg | 810±20kg |
Hãy liên hệ ngay với Jon & Jul để được tư vấn và trải nghiệm các giải pháp từ KAISEN Vietnam! Chúng tôi sẵn sàng đồng hành cùng bạn trong mọi dự án.




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.