KSG-1.0B MÁY HÚT KHÓI CHÂN KHÔNG KAISEN VIETNAM
GIỚI THIỆU VỀ SẢN PHẨM VÀ HÃNG
KSG-1.0B là model máy hút khói chân không công nghiệp do Kaisen Vietnam sản xuất, được thiết kế chuyên dụng để hút khói hàn, bụi mịn và hơi kim loại trong các khu vực sản xuất có không gian hạn chế. Sản phẩm hoạt động theo cơ chế hút chân không mạnh mẽ, giúp loại bỏ nhanh chóng khói độc và tạp chất trong không khí. Với thiết kế nhỏ gọn, hiệu suất cao và độ bền vượt trội, KSG-1.0B là lựa chọn tối ưu cho các nhà xưởng, dây chuyền hàn tự động và môi trường làm việc cần độ sạch cao.

ĐẶC ĐIỂM CỦA SẢN PHẨM KSG-1.0B
Cơ chế hút chân không hiệu suất cao
Thiết kế nhỏ gọn, dễ di chuyển và lắp đặt
Hệ thống lọc đa tầng loại bỏ 99% khói hàn
Động cơ mạnh, tiết kiệm điện năng
Độ ồn thấp, vận hành êm ái
Thân vỏ kim loại sơn tĩnh điện chống ăn mòn
Dễ bảo dưỡng, thay lõi lọc nhanh
Tuổi thọ cao, hoạt động ổn định lâu dài
THÔNG SỐ KỸ THUẬT SẢN PHẨM KSG-1.0B KAISEN VIETNAM
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Model | KSG-1.0B |
| Công suất động cơ | 1.0 kW |
| Lưu lượng hút | 1600 m³/h |
| Điện áp sử dụng | 220V / 50Hz |
| Hiệu suất lọc | ≥ 99% |
| Độ ồn trung bình | < 68 dB |
| Trọng lượng | 80 kg |
| Kích thước tổng thể | 700 x 480 x 950 mm |
| Xuất xứ | Kaisen Vietnam |
ỨNG DỤNG MÁY HÚT KHÓI CHÂN KHÔNG KAISEN VIETNAM
Hút khói hàn trong xưởng cơ khí, chế tạo linh kiện
Làm sạch bụi và hơi kim loại trong dây chuyền sản xuất
Sử dụng trong khu vực hàn tự động, hàn robot
Cải thiện môi trường làm việc trong không gian hẹp
KẾT LUẬN
KSG-1.0B Máy hút khói chân không Kaisen Vietnam là thiết bị lý tưởng cho các nhà xưởng và dây chuyền hàn cần giải pháp hút khói hiệu quả, tiết kiệm và bền bỉ. Với thiết kế tối ưu, cơ chế hút chân không mạnh mẽ và khả năng lọc vượt trội, sản phẩm giúp đảm bảo môi trường làm việc trong lành, nâng cao năng suất và tuân thủ tiêu chuẩn an toàn công nghiệp hiện đại.
| Model | KSG-1.0B | KSG-1.5A | KSG-2.2A | KSG-3.3A |
| Inlet Air Flow | 180±10 m3/h | 190±10 m3/h | 300±10 m3/h | 675±10 m3/h |
| Motor Power | 1.1kW | 1.5kW | 2.2kW | 3.3kW |
| Power Supply | 1x220V/50Hz | 3x380V/50Hz | 3x380V/50Hz | 3x380V/50Hz |
| Maximum Pressure | 16000-25000Pa | 23000-29500Pa | 27000Pa | 16000-25000Pa |
| Filter Material | HEPA (glass fiber H10) | Polyester + PTFE | Polyester + PTFE | Polyester + PTFE |
| Filtration Area | 8m2 | 8m2 | 8m2 | 20m2 |
| Filtration Efficiency | ≥98% | ≥99.9% | ≥99.9% | ≥99.9% |
| Filtration Precision | ≥0.3um | ≥0.3um | ≥0.3um | ≥0.3um |
| Filter Cartridge | 3 Pcs | 2 Pcs | 2 Pcs | 2 Pcs |
| Cleaning Method | Manual cleaning | Semi-Automatic cleaning | Semi-Automatic cleaning | Semi-Automatic cleaning |
| Compressed Air | / | 0.5~0.6Mpa | 0.5~0.6Mpa | 0.5~0.6Mpa |
| Noise Level | ≤72±5 dB(A) | ≤70±5 dB(A) | ≤70±5 dB(A) | ≤74±5 dB(A) |
| Dimension (WxDxH) | 400×400×880mm | 550×650×1100mm | 600×695×1200mm | 650×820×1420mm |
| Weight | 45±2kg | 107±5kg | 156±5kg | 205±10kg |
Hãy liên hệ ngay với Jon & Jul để được tư vấn và trải nghiệm các giải pháp từ KAISEN Vietnam! Chúng tôi sẵn sàng đồng hành cùng bạn trong mọi dự án.




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.